Từ ghép
当铺
Phồn thể: [當舖]Nghĩa
- 1 tiệm cầm đồ
- 2 Lượng từ: 家 (jiā),间 (jiān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.