Houzii
← Từ điển
Từ ghép

当铺

Phồn thể: [當舖]
dàngpù
Nghĩa tiếng Việttiệm cầm đồ; Lượng từ: 家 (jiā),间 (jiān)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiệm cầm đồ
  2. 2 Lượng từ: 家 (jiā),间 (jiān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập