Houzii
← Từ điển
Từ ghép

土炕

tǔkàng
Nghĩa tiếng Việtgiường chung bằng gạch có sưởi
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 giường chung bằng gạch có sưởi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập