Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炕床

kàngchuáng
Nghĩa tiếng Việtgiường đất có sưởi
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 giường đất có sưởi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập