Từ ghép
孩子气
Phồn thể: [孩子氣]Nghĩa
- 1 như con trai; tính trẻ con
- 2 tính trẻ con
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.