Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孩子气

Phồn thể: [孩子氣]
háiziqì
Nghĩa tiếng Việtnhư con trai; tính trẻ con; tính trẻ con
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 như con trai; tính trẻ con
  2. 2 tính trẻ con

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập