Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熊孩子

xióngháizi
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) tiểu quỷ; đứa trẻ hư
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) tiểu quỷ; đứa trẻ hư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập