Từ ghép
会哭的孩子有奶吃
Phồn thể: [會哭的孩子有奶吃]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đứa trẻ biết khóc thì được bú sữa (thành ngữ); nghĩa bóng: bánh xe kêu có dầu
- 8 chữ
- 53 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đứa trẻ biết khóc thì được bú sữa (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: bánh xe kêu có dầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 哭[khóc]khóc; rơi lệTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 孩(hình thức kết hợp) trẻ conTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 奶sữa; bàTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →