Houzii
← Từ điển
Từ ghép

会哭的孩子有奶吃

Phồn thể: [會哭的孩子有奶吃]
huìkūdeháiziyǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǎichīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đứa trẻ biết khóc thì được bú sữa (thành ngữ); nghĩa bóng: bánh xe kêu có dầu
  • 8 chữ
  • 53 nét
  • 2 nghĩa