Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

动静

Phồn thể: [動靜]
dòngjìng
Nghĩa tiếng Việtchuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động; động và tĩnh
Âm Hán Việtđộng tĩnh

Bẫy nghĩa Hán Việt Chú ý từ ghép lệch nghĩa: "动静" (động tĩnh) chỉ lấy nghĩa của chữ "动" (tiếng động, dấu hiệu hoạt động), chữ "静" chỉ đi kèm tạo nhịp.

  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động
  2. 2 động và tĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập