Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jìjìng

寂静

Phồn thể: [寂靜]
Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh
Âm Hán Việttịch tĩnh
  • 2 chữ
  • 25 nét