Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

上限

shàngxiàn
Nghĩa tiếng Việtgiới hạn trên
Âm Hán Việtthượng hạn
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 giới hạn trên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập