Chữ Hán
恳
Nghĩatha thiết
Bộ thủ心
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- tha thiết
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艮 + 心
- 艮gènmột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi; ☶; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)
- 心xīn[tâm]tim; tâm; trái tim
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 艮
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 其实,消除偏见的钥匙就是诚恳与尊重。当我们学会站在对方的角度倾听时,彼此之间的信任自然就会建立起来。Thực ra, chìa khoá để xoá bỏ định kiến chính là sự chân thành và tôn trọng. Khi chúng ta học được cách đứng ở góc độ của đối phương để lắng nghe, sự tin tưởng lẫn nhau tự nhiên sẽ được thiết lập.
- 真有道理!趁现在对方代表还没离开公司,我们主动过去跟他们诚恳地沟通一下,朝着共同的目标合作吧。Chí lý thật! Nhân lúc đại diện đối phương vẫn chưa rời công ty, chúng mình chủ động qua đó trao đổi chân thành với họ một chút, hướng tới mục tiêu chung để hợp tác nhé.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.