Chữ đơn
恳
Phồn thể: [懇]Nghĩa
- 1 tha thiết
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诚恳[誠懇][thành khấn]Cấp: HSK 7–9chân thành; thật thà; thân mật
- 恳切[懇切][khấn thiết]Cấp: HSK 7–9tha thiết; chân thành
- 恳求[懇求][khấn cầu]Cấp: HSK 7–9cầu xin; van nài; khẩn cầu
- 恳辞[懇辭]từ chối với lời cảm ơn chân thành
- 恳请[懇請]thỉnh cầu một cách tha thiết
- 勤恳[勤懇]cần cù và tận tụy; chăm chỉ; chân thành
- 勤勤恳恳[勤勤懇懇]cần cù và tận tâm; chăm chỉ