Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤恳

Phồn thể: [勤懇]
qínkěn
Nghĩa tiếng Việtcần cù và tận tụy; chăm chỉ; chân thành
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cần cù và tận tụy
  2. 2 chăm chỉ
  3. 3 chân thành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập