Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤勤恳恳

Phồn thể: [勤勤懇懇]
qínqínkěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcần cù và tận tâm; chăm chỉ
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cần cù và tận tâm
  2. 2 chăm chỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập