Từ ghép
勤勤恳恳
Phồn thể: [勤勤懇懇]Nghĩa
- 1 cần cù và tận tâm
- 2 chăm chỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.