Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hěn

很

Nghĩa(phó từ mức độ); khá; rất
Bộ thủ彳
Âm Hán Việtngận
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hěnÂm Hán Việt: ngận(phó từ mức độ); khá; rất

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 艮

  • Phần chỉ nghĩa: 彳
  • Phần chỉ âm: 艮

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.