Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

艮

gèn
Nghĩa tiếng Việtmột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi; ☶; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi
  2. 2 ☶
  3. 3 hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

艮

gěn
Nghĩa tiếng Việtcùn; dai; nhai không nổi
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa