Chữ đơnChữ đa âm
艮
Nghĩa tiếng Việtmột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi; ☶; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi
- 2 ☶
- 3 hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.