Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gén · hěn

哏

Nghĩagén buồn cười; hài hước; cái gì đó khôi hài; hěn biến thể cũ của 狠 (hěn); biến thể cũ của 很 (hěn); cũng được dùng để biểu thị sự tức giận
Bộ thủ口
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • génbuồn cười; hài hước; cái gì đó khôi hài
  • hěnbiến thể cũ của 狠 (hěn); biến thể cũ của 很 (hěn); cũng được dùng để biểu thị sự tức giận

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 艮

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 艮

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.