Chữ HánChữ đa âm
哏
Nghĩa buồn cười; hài hước; cái gì đó khôi hài; biến thể cũ của 狠 (hěn); biến thể cũ của 很 (hěn); cũng được dùng để biểu thị sự tức giận
Bộ thủ口
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- buồn cười; hài hước; cái gì đó khôi hài
- biến thể cũ của 狠 (hěn); biến thể cũ của 很 (hěn); cũng được dùng để biểu thị sự tức giận
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 艮
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 艮gènmột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi; ☶; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 艮
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.