Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

哏

gén
Nghĩa tiếng Việtbuồn cười; hài hước; cái gì đó khôi hài
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

哏

hěn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 狠 (hěn); biến thể cũ của 很 (hěn); cũng được dùng để biểu thị sự tức giận
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa