Từ ghép
逗哏
Nghĩa tiếng Việtvai gây cười (vai chính trong đối khẩu tướng thanh 对口相声 (duìkǒuxiàngshēng)); nói đùa; giả ngu
- 2 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 vai gây cười (vai chính trong đối khẩu tướng thanh 对口相声 (duìkǒuxiàngshēng))
- 2 nói đùa
- 3 giả ngu
- 4 gây cười
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.