Từ ghép
捧哏
Nghĩa tiếng Việtnhân vật diễn vai nghiêm túc (vai phụ trong tấu hài đối khẩu 对口相声 (duìkǒuxiàngshēng)); (của nhân vật nghiêm túc) phản ứng bực bội với sự ngớ ngẩn của người diễn vai hài 逗哏 (dòugén)
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân vật diễn vai nghiêm túc (vai phụ trong tấu hài đối khẩu 对口相声 (duìkǒuxiàngshēng))
- 2 (của nhân vật nghiêm túc) phản ứng bực bội với sự ngớ ngẩn của người diễn vai hài 逗哏 (dòugén)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.