Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
hěn

狠

Nghĩa tiếng Việttàn nhẫn; dữ dội; hung dữ; kiên quyết; quả quyết; cứng rắn (lòng dạ)
Âm Hán Việtngoan
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàn nhẫn; dữ dội; hung dữ
  2. 2 kiên quyết; quả quyết
  3. 3 cứng rắn (lòng dạ)
  4. 4 biến thể cũ của 很 (hěn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập