Cấp: HSK 6Chữ đơn
狠
Nghĩa tiếng Việttàn nhẫn; dữ dội; hung dữ; kiên quyết; quả quyết; cứng rắn (lòng dạ)
Âm Hán Việtngoan
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tàn nhẫn; dữ dội; hung dữ
- 2 kiên quyết; quả quyết
- 3 cứng rắn (lòng dạ)
- 4 biến thể cũ của 很 (hěn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 凶狠[兇狠][hung ngoan]Cấp: HSK 7–9biến thể của 凶狠 (xiōnghěn)
- 凶狠Cấp: HSK 7–9độc ác; tàn nhẫn; hung dữ và hiểm độc
- 恶狠[惡狠]dữ tợn và hung ác
- 狠毒độc ác; nham hiểm; tàn nhẫn
- 狠狠quyết liệt; mạnh mẽ; tàn bạo
- 狠劲[狠勁]dồn hết sức; lỗ lực hết mình
- 狠绝[狠絕]tàn nhẫn
- 狠命dốc hết sức lực
- 狠心nhẫn tâm; vô tình; quyết tâm (làm gì đó); quyết tâm vững chắc (như trong 下狠心 (xiàhěnxīn))
- 恶狠狠[惡狠狠]rất dữ tợn
- 狠巴巴rất hung dữ
- 算你狠cậu giỏi lắm!; cậu thắng rồi!; cậu ghê thật!
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này