Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狠劲

Phồn thể: [狠勁]
hěnjìn
Nghĩa tiếng Việtdồn hết sức; lỗ lực hết mình
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dồn hết sức
  2. 2 lỗ lực hết mình
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập