Từ ghép
狠心
Nghĩa tiếng Việtnhẫn tâm; vô tình; quyết tâm (làm gì đó); quyết tâm vững chắc (như trong 下狠心 (xiàhěnxīn))
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhẫn tâm; vô tình
- 2 quyết tâm (làm gì đó)
- 3 quyết tâm vững chắc (như trong 下狠心 (xiàhěnxīn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.