Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恶狠狠

Phồn thể: [惡狠狠]
èhěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hěnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtrất dữ tợn
  • 3 chữ
  • 28 nét