Chữ Hán
㔾
Nghĩabộ "tiết" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 26)
Bộ thủ㔾
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Chưa có âm thanhbộ "tiết" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 26)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 危wēinguy hiểm; gây nguy hiểm; phiên âm Đài Loan [wei2]HSK 4
- 卷juànÂm Hán Việt: quyểncuộn; sách; tậpHSK 5
- 仓cāngkho; thương khố; nhà khoHSK 6
- 犯fànÂm Hán Việt: phạmvi phạm; xúc phạm; tấn côngHSK 6
- 厄èkhốn khổHSK 7–9
- 卮zhīcốc rượu
- 夗yuàntrở mình khi ngủ
- 氾
- 卺jǐncốc rượu lễ cưới
- 䙴
- 範
- 篹suǎngiỏ tre cổ dùng đựng thức ăn; biến thể của 匴 (suǎn); đồ đựng nón bằng tre
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.