Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
fàn

犯

Nghĩa tiếng Việtvi phạm; xúc phạm; tấn công
Âm Hán Việtphạm
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vi phạm
  2. 2 xúc phạm
  3. 3 tấn công
  4. 4 tội phạm
  5. 5 tội
  6. 6 phạm sai lầm
  7. 7 tái phát (sai lầm hoặc điều gì xấu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập