Cấp: HSK 6Chữ đơn
犯
Nghĩa tiếng Việtvi phạm; xúc phạm; tấn công
Âm Hán Việtphạm
- 1 chữ
- 5 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 vi phạm
- 2 xúc phạm
- 3 tấn công
- 4 tội phạm
- 5 tội
- 6 phạm sai lầm
- 7 tái phát (sai lầm hoặc điều gì xấu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 触犯[觸犯][xúc phạm]Cấp: HSK 7–9vi phạm; xúc phạm
- 犯愁[phạm sầu]Cấp: HSK 7–9lo lắng; bồn chồn
- 犯规[犯規][phạm qui]Cấp: HSK 7–9phạm luật; phá vỡ quy tắc; một hành vi phạm pháp
- 犯罪[phạm tội]Cấp: HSK 7–9phạm tội; tội phạm; hành vi phạm tội
- 冒犯[mạo phạm]Cấp: HSK 7–9xúc phạm
- 侵犯[xâm phạm]Cấp: HSK 7–9xâm phạm; xâm lấn; vi phạm
- 囚犯[tù phạm]Cấp: HSK 7–9tù nhân; phạm nhân
- 罪犯[tội phạm]Cấp: HSK 7–9tội phạm
- 常犯thường xuyên phạm (lỗi); phổ biến (lỗi lầm)
- 初犯phạm nhân lần đầu; lần phạm tội đầu tiên
- 从犯[從犯]kẻ tòng phạm; đồng phạm
- 窜犯[竄犯]đột kích; sự xâm nhập (của kẻ thù, hoặc các nhóm cướp)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này