Houzii
← Từ điển
Từ ghép

初犯

chūfàn
Nghĩa tiếng Việtphạm nhân lần đầu; lần phạm tội đầu tiên
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phạm nhân lần đầu
  2. 2 lần phạm tội đầu tiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập