Từ ghép
窜犯
Phồn thể: [竄犯]Nghĩa tiếng Việtđột kích; sự xâm nhập (của kẻ thù, hoặc các nhóm cướp)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đột kích
- 2 sự xâm nhập (của kẻ thù, hoặc các nhóm cướp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.