Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

犯愁

fànchóu
Nghĩa tiếng Việtlo lắng; bồn chồn
Âm Hán Việtphạm sầu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa