Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
líng

龄

Nghĩatuổi; thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.
Bộ thủ齿
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • língtuổi; thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 齿 + 令

  • Phần chỉ nghĩa: 齿
  • Phần chỉ âm: 令

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.