Chữ Hán
龄
Nghĩatuổi; thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.
Bộ thủ齿
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- tuổi; thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 齿 + 令
- Phần chỉ nghĩa: 齿
- Phần chỉ âm: 令
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 没错。换句话说,不同年龄段读同一本书,往往会产生全新的情感共鸣。Đúng vậy. Nói cách khác, ở những độ tuổi khác nhau khi đọc cùng một cuốn sách, thường sẽ nảy sinh sự đồng cảm hoàn toàn mới.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.