Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

龄

Phồn thể: [齡]
líng
Nghĩa tiếng Việttuổi; thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuổi
  2. 2 thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập