Chữ đơn
龄
Phồn thể: [齡]Nghĩa tiếng Việttuổi; thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuổi
- 2 thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 年龄[年齡][nên linh]Cấp: HSK 4(tuổi tác của một người)
- 高龄[高齡][cao linh]Cấp: HSK 7–9cao tuổi
- 超龄[超齡]quá tuổi; quá già; (hành vi hoặc đặc điểm của người trẻ) trưởng thành trước tuổi; như người lớn
- 冲龄[沖齡]thời thơ ấu (thường dùng khi nói về hoàng đế)
- 大龄[大齡]lớn tuổi hơn (so với trung bình trong một nhóm, ở trường, kết hôn, v.v.)
- 党龄[黨齡]thâm niên đảng; tuổi phục vụ Đảng
- 低龄[低齡](của thành viên trong một nhóm cụ thể) thấp hơn trung bình về tuổi tác
- 冻龄[凍齡]duy trì vẻ ngoài trẻ trung
- 芳龄[芳齡]tuổi (của phụ nữ trẻ)
- 工龄[工齡]thâm niên làm việc; thâm niên
- 婚龄[婚齡]thời gian đã kết hôn; tuổi kết hôn; tuổi thực tế kết hôn
- 驾龄[駕齡]thâm niên lái xe
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan