Từ ghép
大龄
Phồn thể: [大齡]Nghĩa tiếng Việtlớn tuổi hơn (so với trung bình trong một nhóm, ở trường, kết hôn, v.v.)
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 lớn tuổi hơn (so với trung bình trong một nhóm, ở trường, kết hôn, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.