Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大龄

Phồn thể: [大齡]
dàlíng
Nghĩa tiếng Việtlớn tuổi hơn (so với trung bình trong một nhóm, ở trường, kết hôn, v.v.)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 lớn tuổi hơn (so với trung bình trong một nhóm, ở trường, kết hôn, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập