Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大龄青年

Phồn thể: [大齡青年]
dàlíngqīngnián
Nghĩa tiếng Việtngười trẻ trên 20 tuổi hoặc hơn nhưng vẫn chưa kết hôn
  • 4 chữ
  • 30 nét