Từ ghép
超龄
Phồn thể: [超齡]Nghĩa tiếng Việtquá tuổi; quá già; (hành vi hoặc đặc điểm của người trẻ) trưởng thành trước tuổi; như người lớn
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quá tuổi; quá già
- 2 (hành vi hoặc đặc điểm của người trẻ) trưởng thành trước tuổi; như người lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.