Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工龄

Phồn thể: [工齡]
gōnglíng
Nghĩa tiếng Việtthâm niên làm việc; thâm niên
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thâm niên làm việc
  2. 2 thâm niên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập