Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲龄

Phồn thể: [沖齡]
chōnglíng
Nghĩa tiếng Việtthời thơ ấu (thường dùng khi nói về hoàng đế)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 thời thơ ấu (thường dùng khi nói về hoàng đế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập