Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低龄

Phồn thể: [低齡]
dīlíng
Nghĩa tiếng Việt(của thành viên trong một nhóm cụ thể) thấp hơn trung bình về tuổi tác
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (của thành viên trong một nhóm cụ thể) thấp hơn trung bình về tuổi tác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập