Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低龄化

Phồn thể: [低齡化]
dīlínghuà
Nghĩa tiếng Việt(một nhóm người nhất định, ví dụ: người sử dụng ma túy giải trí) trở nên trẻ hơn, trung bình, so với trước đây
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (một nhóm người nhất định, ví dụ: người sử dụng ma túy giải trí) trở nên trẻ hơn, trung bình, so với trước đây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập