Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婚龄

Phồn thể: [婚齡]
hūnlíng
Nghĩa tiếng Việtthời gian đã kết hôn; tuổi kết hôn; tuổi thực tế kết hôn
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời gian đã kết hôn
  2. 2 tuổi kết hôn
  3. 3 tuổi thực tế kết hôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập