Houzii
← Từ điển
Từ ghép

党龄

Phồn thể: [黨齡]
dǎnglíng
Nghĩa tiếng Việtthâm niên đảng; tuổi phục vụ Đảng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thâm niên đảng
  2. 2 tuổi phục vụ Đảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập