暴力犯罪Từ ghép暴力犯罪bàolìfànzuìNghĩa tiếng Việttội phạm bạo lực4 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tội phạm bạo lựcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.暴đột ngột; bạo lực; tàn nhẫnTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →犯[phạm]vi phạm; xúc phạm; tấn côngTrang chữ →罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →