Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

罪

zuì
Nghĩa tiếng Việttội; phạm tội; lỗi
Âm Hán Việttội
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tội
  2. 2 phạm tội
  3. 3 lỗi
  4. 4 khiển trách
  5. 5 tội lỗi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

罪

Phồn thể: [辠]
zuì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 罪 (zuì), tội phạm
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 罪 (zuì), tội phạm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập