Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
罪
Nghĩa tiếng Việttội; phạm tội; lỗi
Âm Hán Việttội
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 tội
- 2 phạm tội
- 3 lỗi
- 4 khiển trách
- 5 tội lỗi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 得罪[đắc tội]Cấp: HSK 7–9phạm tội; vi phạm pháp luật; xin lỗi! (trang trọng)
- 犯罪[phạm tội]Cấp: HSK 7–9phạm tội; tội phạm; hành vi phạm tội
- 受罪[thụ tội]Cấp: HSK 7–9chịu đựng; chịu khổ; gian khổ
- 罪犯[tội phạm]Cấp: HSK 7–9tội phạm
- 罪魁祸首[罪魁禍首][tội khôi hoạ thủ]Cấp: HSK 7–9tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính; nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họa
- 办罪[辦罪]trừng phạt
- 本罪tội thực sự (khái niệm Kitô giáo, đối lập với nguyên tội 原罪)
- 除罪ân xá
- 出罪(pháp luật) được miễn hình phạt
- 代罪chuộc tội; bù đắp cho hành vi sai trái
- 得罪xúc phạm ai; làm mất lòng; một lỗi lầm
- 定罪kết tội (ai đó phạm tội)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này