Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶罪

Phồn thể: [頂罪]
dǐngzuì
Nghĩa tiếng Việtchịu tội thay cho người khác; bù đắp cho tội của mình; bị cáo buộc được bãi bỏ (bằng cách trả tiền, v.v.)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chịu tội thay cho người khác
  2. 2 bù đắp cho tội của mình
  3. 3 bị cáo buộc được bãi bỏ (bằng cách trả tiền, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập