Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

得罪

dézuì
Nghĩa tiếng Việtphạm tội; vi phạm pháp luật; xin lỗi! (trang trọng)
Âm Hán Việtđắc tội
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phạm tội
  2. 2 vi phạm pháp luật
  3. 3 xin lỗi! (trang trọng)
  4. 4 xem thêm 得罪 (dézui)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

得罪

dézui
Nghĩa tiếng Việtxúc phạm ai; làm mất lòng; một lỗi lầm
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa