Cấp: HSK 6Chữ đơn
恨
Nghĩa tiếng Việtghét; hối tiếc
Âm Hán Việthận
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ghét
- 2 hối tiếc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 仇恨[cừu hận]Cấp: HSK 7–9ghét; thù hận; thù địch
- 悔恨[hối hận]Cấp: HSK 7–9hối hận; ăn năn
- 怨恨[oán hận]Cấp: HSK 7–9oán giận; căm ghét; căm hờn
- 恨不得[hận bất đắc]Cấp: HSK 7–9ước gì có thể làm gì đó; tiếc rằng không thể; rất muốn làm gì đó
- 抱恨có nỗi tiếc nuối day dứt
- 恶恨[惡恨]ghét; ghê tởm
- 忿恨biến thể của 愤恨 (fènhèn)
- 愤恨[憤恨]căm ghét; oán hận; oán giận
- 憾恨căm phẫn; đáng ghét
- 恨人khiêu khích; bực tức
- 恨事một việc đáng tiếc hoặc oán hận
- 恨透căm ghét cay đắng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này