Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恨人

hènrén
Nghĩa tiếng Việtkhiêu khích; bực tức
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khiêu khích
  2. 2 bực tức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập