Từ ghép
愤恨
Phồn thể: [憤恨]Nghĩa
- 1 căm ghét
- 2 oán hận
- 3 oán giận
- 4 chua xót
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.