Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愤恨

Phồn thể: [憤恨]
fènhèn
Nghĩa tiếng Việtcăm ghét; oán hận; oán giận
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 căm ghét
  2. 2 oán hận
  3. 3 oán giận
  4. 4 chua xót

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập