Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

恨不得

hènbude
Nghĩa tiếng Việtước gì có thể làm gì đó; tiếc rằng không thể; rất muốn làm gì đó
Âm Hán Việthận bất đắc
  • 3 chữ
  • 24 nét