Chữ Hán
憾
Nghĩahối tiếc (cảm giác mất mát hoặc không hài lòng)
Bộ thủ忄
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- hối tiếc (cảm giác mất mát hoặc không hài lòng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 感
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 感
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.