Chữ Hán
慎
Nghĩacẩn thận; thận trọng; biến thể cũ của 慎 (shèn)
Bộ thủ忄
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- cẩn thận; thận trọng
- biến thể cũ của 慎 (shèn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 真
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 真
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.