Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

慎重

shènzhòng
Nghĩa tiếng Việtthận trọng; cẩn thận; kỹ lưỡng
Âm Hán Việtthận trọng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa